en pant
Bản dịch
- eo anheli (Dịch ngược)
- eo senspiriĝi (Dịch ngược)
- eo spiregi (Dịch ngược)
- ja あえぐ (Gợi ý tự động)
- ja 息切れする (Gợi ý tự động)
- ja 荒い息をする (Gợi ý tự động)
- io anhelar (Gợi ý tự động)
- en to be out of breath (Gợi ý tự động)
- en hyperventilate (Gợi ý tự động)
- ja 息が切れる (Gợi ý tự động)
- ja 息がつまる (Gợi ý tự động)
- en to become out of breath (Gợi ý tự động)
- en gasp (Gợi ý tự động)
- ja はあはあ言う (Gợi ý tự động)
- en to gasp (Gợi ý tự động)



Babilejo