Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
panik/et/o
Cách phát âm bằng kana:
パニケー

eo paniketo

Cấu trúc từ:
panik/et/o
Cách phát âm bằng kana:
パニケー
Substantivo (-o) paniketo

Bản dịch

eo paniko

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
panik/o
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Substantivo (-o) paniko

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io paniko

Bản dịch

eo panika

Cấu trúc từ:
panik/a
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Adjektivo (-a) panika

Bản dịch

Ví dụ

io panika

Bản dịch

eo paniki

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
panik/i
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo panike

Cấu trúc từ:
panik/e
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Adverbo (-e) panike

Bản dịch

(?) paniketo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,182,861 inferencoj, 0.694 CPU-sekundoj en 1.050 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog