eo panico
Cấu trúc từ:
panic/oCách phát âm bằng kana:
パニーツォ
Substantivo (-o) panico
Bản dịch
- ja キビ 《N》(黍)(属) pejv
- eo milio 【植】 (Gợi ý tự động)
- eo paniko (Dịch ngược)
- ja 恐慌 (Gợi ý tự động)
- ja パニック (Gợi ý tự động)
- io paniko (Gợi ý tự động)
- en panic (Gợi ý tự động)
- zh 恐慌 (Gợi ý tự động)



Babilejo