Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
panic/o
Cách phát âm bằng kana:
ニーツォ

eo panico

Cấu trúc từ:
panic/o
Cách phát âm bằng kana:
ニーツォ
Substantivo (-o) panico

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo panica

Cấu trúc từ:
panic/a
Cách phát âm bằng kana:
ニーツァ
Adjektivo (-a) panica

Bản dịch

Ví dụ

eo panici

Cấu trúc từ:
panic/i
Cách phát âm bằng kana:
ニーツィ

Bản dịch

eo panice

Cấu trúc từ:
panic/e
Cách phát âm bằng kana:
ニーツェ
Adverbo (-e) panice

Bản dịch

(?) panico

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,606,658 inferencoj, 0.390 CPU-sekundoj en 1.037 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog