eo paneli
Cấu trúc từ:
panel/i ...Cách phát âm bằng kana:
パネーリ▼
Infinitivo (-i) de verbo paneli
Bản dịch
- ja 羽目を張る pejv
- ja 鏡板を張る pejv
- en to wainscot ESPDIC
- eo tabuli (Dịch ngược)
- ja 板を張る (Gợi ý tự động)
- en to board up (Gợi ý tự động)
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo