Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo panda

Cấu trúc từ:
pand/a ...
Cách phát âm bằng kana:
パン
Adjektivo (-a) panda

Bản dịch

en panda

Bản dịch

  • eo pando (Dịch ngược)
  • ja パンダ (Gợi ý tự động)
  • zh 熊猫 (Gợi ý tự động)
  • zh 猫熊 (Gợi ý tự động)

eo pando

Cấu trúc từ:
pand/o ...
Cách phát âm bằng kana:
パン
Substantivo (-o) pando

Bản dịch

Ví dụ

eo pande

Cấu trúc từ:
pand/e ...
Cách phát âm bằng kana:
パン
Adverbo (-e) pande

Bản dịch

Cấu trúc từ:
pand/a ...
Cách phát âm bằng kana:
パン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,143,608 inferencoj, 0.279 CPU-sekundoj en 0.280 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog