eo paliĝi
Cấu trúc từ:
pal/iĝ/i ...Cách phát âm bằng kana:
パリ▼ーヂ
Infinitivo (-i) de verbo paliĝi
Bản dịch
- ja 青ざめる (顔色が) pejv
- ja 色あせる pejv
- en to blanch ESPDIC
- en fade ESPDIC
- en grow pale ESPDIC
- en become pale ESPDIC
- eo dissolvi (Gợi ý tự động)
- es difuminar (Gợi ý tự động)
- es difuminar (Gợi ý tự động)
- fr fondre (Gợi ý tự động)
- nl vervagen (Gợi ý tự động)
- eo dissolvo (Gợi ý tự động)
- es atenuación (Gợi ý tự động)
- es atenuación (Gợi ý tự động)
- fr atténuation (Gợi ý tự động)
- nl vervaging f (Gợi ý tự động)



Babilejo