Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo palace

Cấu trúc từ:
palac/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Adverbo (-e) palace

Bản dịch

en palace

Bản dịch

  • eo palaco (Dịch ngược)
  • ja 宮殿 (Gợi ý tự động)
  • ja 御殿 (Gợi ý tự động)
  • ja 大邸宅 (Gợi ý tự động)
  • io palaco (Gợi ý tự động)
  • zh 宫殿 (Gợi ý tự động)
  • zh 王宫 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)

eo palaca

Cấu trúc từ:
palac/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツァ
Adjektivo (-a) palaca

Bản dịch

eo palaci

Cấu trúc từ:
palac/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

Bản dịch

eo palaco

Cấu trúc từ:
palac/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) palaco
Laŭ la Universala Vortaro: fr palais | en palace | de Schloss (Gebäude) | ru дворецъ | pl pałac.

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
palac/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,774,937 inferencoj, 0.359 CPU-sekundoj en 0.615 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog