eo pakto
Cấu trúc từ:
pakt/o ...Cách phát âm bằng kana:
パクト
Bản dịch
- eo traktato (条約) pejv
- eo interkonsento (協定) pejv
- en pact ESPDIC
- ja 条約 (Gợi ý tự động)
- eo traktaĵo (Gợi ý tự động)
- io traktato (Gợi ý tự động)
- en tract (Gợi ý tự động)
- en treatise (Gợi ý tự động)
- en treaty (Gợi ý tự động)
- en monograph (Gợi ý tự động)
- zh 公约 (Gợi ý tự động)
- zh 条约 (Gợi ý tự động)
- zh (长篇)论文 (Gợi ý tự động)
- zh 论著 (Gợi ý tự động)
- ja 合意 (Gợi ý tự động)
- ja 協定 (Gợi ý tự động)
- en accommodation (Gợi ý tự động)
- en accord (Gợi ý tự động)
- en agreement (Gợi ý tự động)
- en covenant (Gợi ý tự động)
- en transaction (Gợi ý tự động)
- en convention (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo la Pakto Ribbentrop-Molotov / 苏德互不侵犯条约 开放



Babilejo