Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo pakego

Cấu trúc từ:
pak/eg/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ケー
Substantivo (-o) pakego

Bản dịch

eo pako

Cấu trúc từ:
pak/o ...
Cách phát âm bằng kana:
パー
Thẻ:
Substantivo (-o) pako
Etimologio: de Pack | it pacco | en pack

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo paka

Cấu trúc từ:
pak/a ...
Cách phát âm bằng kana:
パー
Adjektivo (-a) paka

Bản dịch

eo paki

Cấu trúc từ:
pak/i ...
Cách phát âm bằng kana:
パー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr empaqueter, emballer | en pack, put ut | de packen, einpacken | ru укладывать, упаковывать | pl pakować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo pake

Cấu trúc từ:
pak/e ...
Cách phát âm bằng kana:
パー
Adverbo (-e) pake

Bản dịch

Cấu trúc từ:
pak/eg/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ケー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,330,716 inferencoj, 0.338 CPU-sekundoj en 0.343 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog