Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo pakaĵejo

Cấu trúc từ:
pak//ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
パカジェー
Substantivo (-o) pakaĵejo

Bản dịch

eo pakaĵo

Cấu trúc từ:
pak//o ...
Cách phát âm bằng kana:
カージョ
Substantivo (-o) pakaĵo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo pakaĵa

Cấu trúc từ:
pak//a ...
Cách phát âm bằng kana:
カージャ
Adjektivo (-a) pakaĵa

Bản dịch

Ví dụ

eo pakaĵe

Cấu trúc từ:
pak//e ...
Cách phát âm bằng kana:
カージェ
Adverbo (-e) pakaĵe

Bản dịch

eo paki

Cấu trúc từ:
pak/i ...
Cách phát âm bằng kana:
パー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr empaqueter, emballer | en pack, put ut | de packen, einpacken | ru укладывать, упаковывать | pl pakować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
pak//ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
パカジェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,689,953 inferencoj, 0.464 CPU-sekundoj en 0.545 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog