Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo pajlaĵo

Cấu trúc từ:
pajl//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ジョ
Substantivo (-o) pajlaĵo

Bản dịch

eo pajlaĵa

Cấu trúc từ:
pajl//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ジャ
Adjektivo (-a) pajlaĵa

Bản dịch

eo pajlaĵe

Cấu trúc từ:
pajl//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ジェ
Adverbo (-e) pajlaĵe

Bản dịch

eo pajli

Cấu trúc từ:
pajl/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo pajlo

Cấu trúc từ:
pajl/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) pajlo
Laŭ la Universala Vortaro: fr paille | en straw | de Stroh | ru солома | pl słoma.

Bản dịch

eo pajla

Cấu trúc từ:
pajl/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) pajla

Bản dịch

Ví dụ

eo pajle

Cấu trúc từ:
pajl/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) pajle

Bản dịch

Cấu trúc từ:
pajl//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ジョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,373,140 inferencoj, 0.436 CPU-sekundoj en 0.654 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog