en pair
Pronunciation:
Bản dịch
- eo paro Komputeko
- ja 一対 (いっつい) (Gợi ý tự động)
- ja 二つ一組のもの (Gợi ý tự động)
- ja 二人組 (Gợi ý tự động)
- ja ペア (Gợi ý tự động)
- ja つがい (Gợi ý tự động)
- ja カップル (Gợi ý tự động)
- en brace (Gợi ý tự động)
- en couple (Gợi ý tự động)
- en pair (Gợi ý tự động)
- zh 一双 (Gợi ý tự động)
- zh 一对 (Gợi ý tự động)
- eo duo (Dịch ngược)
- eo konjugi (Dịch ngược)
- eo parigi (Dịch ngược)
- ja 2 (Gợi ý tự động)
- ja 二つ組 (Gợi ý tự động)
- ja 対 (Gợi ý tự động)
- ja 共役する (Gợi ý tự động)
- eo konjugacii (Gợi ý tự động)
- io konjugar (Gợi ý tự động)
- en to conjugate (Gợi ý tự động)
- ja つがいにする (Gợi ý tự động)
- ja つがわせる (Gợi ý tự động)
- en to couple (Gợi ý tự động)
- en match (Gợi ý tự động)
- en unite (Gợi ý tự động)



Babilejo