en painting
Thẻ:
Bản dịch
- eo pentrado (Dịch ngược)
- eo pentraĵo (Dịch ngược)
- eo pentrarto (Dịch ngược)
- ja 描画 (Gợi ý tự động)
- ja 描写 (Gợi ý tự động)
- ja 絵を描くこと (Gợi ý tự động)
- ja 絵画 (Gợi ý tự động)
- ja 絵 (Gợi ý tự động)
- ja 心像 (Gợi ý tự động)
- ja イメージ (Gợi ý tự động)
- en picture (Gợi ý tự động)
- zh 画 (Gợi ý tự động)
- ja 絵画芸術 (Gợi ý tự động)
- ja 絵画技法 (Gợi ý tự động)
- en portraiture (Gợi ý tự động)



Babilejo