Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo pafita

Cấu trúc từ:
paf/it/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ィー
Pasiva participo (perfekta) (-it-) de verbo pafi

Bản dịch

eo pafiti

Cấu trúc từ:
paf/it/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ィーティ

Bản dịch

eo pafite

Cấu trúc từ:
paf/it/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ィー
Adverbo (-e) pafite

Bản dịch

eo pafi

Cấu trúc từ:
paf/i ...
Cách phát âm bằng kana:
パー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr tirer, faire feu | en shoot | de schiessen | ru стрѣлять | pl strzelać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo pafo

Cấu trúc từ:
paf/o ...
Cách phát âm bằng kana:
パー
Substantivo (-o) pafo

Bản dịch

eo pafa

Cấu trúc từ:
paf/a ...
Cách phát âm bằng kana:
パー
Adjektivo (-a) pafa

Bản dịch

eo pafe

Cấu trúc từ:
paf/e ...
Cách phát âm bằng kana:
パー
Adverbo (-e) pafe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
paf/it/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,171,202 inferencoj, 0.421 CPU-sekundoj en 0.489 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog