eo pafarko
Cấu trúc từ:
paf/ark/o ...Cách phát âm bằng kana:
パフ▼ァルコ
Substantivo (-o) pafarko
Bản dịch
- ja 弓 pejv
- en bow ESPDIC
- eo arko (Dịch ngược)
- eo pafilo (Dịch ngược)
- ja 弓形 (Gợi ý tự động)
- ja 弧 (Gợi ý tự động)
- ja アーチ (Gợi ý tự động)
- ja 電弧 (Gợi ý tự động)
- eo lumarko (Gợi ý tự động)
- io arko (Gợi ý tự động)
- en arc (Gợi ý tự động)
- en arch (Gợi ý tự động)
- en buttress (Gợi ý tự động)
- zh 弧 (Gợi ý tự động)
- zh 弧形物 (Gợi ý tự động)
- zh 拱形物 (Gợi ý tự động)
- ja 銃 (Gợi ý tự động)
- ja 鉄砲 (Gợi ý tự động)
- ja 射出機 (Gợi ý tự động)
- en gun (Gợi ý tự động)
- en musket (Gợi ý tự động)
- en rifle (Gợi ý tự động)
- en firearm (Gợi ý tự động)



Babilejo