Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo pafarka

Cấu trúc từ:
paf/ark/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) pafarka

Bản dịch

Ví dụ

eo pafarko

Cấu trúc từ:
paf/ark/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) pafarko

Bản dịch

  • ja pejv
  • en bow ESPDIC
  • eo arko (Dịch ngược)
  • eo pafilo (Dịch ngược)
  • ja 弓形 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja アーチ (Gợi ý tự động)
  • ja 電弧 (Gợi ý tự động)
  • eo lumarko (Gợi ý tự động)
  • io arko (Gợi ý tự động)
  • en arc (Gợi ý tự động)
  • en arch (Gợi ý tự động)
  • en buttress (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 弧形物 (Gợi ý tự động)
  • zh 拱形物 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 鉄砲 (Gợi ý tự động)
  • ja 射出機 (Gợi ý tự động)
  • en gun (Gợi ý tự động)
  • en musket (Gợi ý tự động)
  • en rifle (Gợi ý tự động)
  • en firearm (Gợi ý tự động)

Từ đồng nghĩa

eo pafarke

Cấu trúc từ:
paf/ark/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) pafarke

Bản dịch

Cấu trúc từ:
paf/ark/a ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,075,991 inferencoj, 0.248 CPU-sekundoj en 0.340 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog