Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
pac/traktat/o
Cách phát âm bằng kana:
ター

eo pactraktato

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pac/traktat/o
Cách phát âm bằng kana:
ター
Substantivo (-o) pactraktato

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo pactraktata

Cấu trúc từ:
pac/trakt/at/a
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

eo pactraktati

Cấu trúc từ:
pac/traktat/i
Cách phát âm bằng kana:
ターティ
Infinitivo (-i) de verbo pactraktati

Bản dịch

eo pactraktate

Cấu trúc từ:
pac/trakt/at/e
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adverbo (-e) pactraktate

Bản dịch

(?) pactraktato

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,012,177 inferencoj, 0.619 CPU-sekundoj en 0.622 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog