en pack
Pronunciation:
Bản dịch
- en package Komputeko
- eo paki Komputada Leksikono, Teknika Vortaro, KB
- eo pako (Gợi ý tự động)
- eo pakaĵo (Gợi ý tự động)
- es paquete (Gợi ý tự động)
- es paquete (Gợi ý tự động)
- nl pakket n (Gợi ý tự động)
- ja 包む (Gợi ý tự động)
- ja 包装する (Gợi ý tự động)
- ja 荷造りする (Gợi ý tự động)
- ja 圧縮する (ファイルを) (Gợi ý tự động)
- en to pack (Gợi ý tự động)
- eo dorsosako (Dịch ngược)
- eo hundaro (Dịch ngược)
- eo rimedaro (Dịch ngược)
- ja リュックサック (Gợi ý tự động)
- ja バックパック (Gợi ý tự động)
- ja 背嚢 (Gợi ý tự động)
- en rucksack (Gợi ý tự động)
- en backpack (Gợi ý tự động)
- ja 包み (Gợi ý tự động)
- ja 荷物 (Gợi ý tự động)
- en parcel (Gợi ý tự động)
- zh 包裹 (Gợi ý tự động)



Babilejo