Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
pac/ism/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

eo pacismo

Từ mục chính:
pac/o
Cấu trúc từ:
pac/ism/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィ
Substantivo (-o) pacismo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo pacisma

Cấu trúc từ:
pac/ism/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィ
Adjektivo (-a) pacisma

Bản dịch

eo pacismi

Cấu trúc từ:
pac/ism/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

Bản dịch

eo pacisme

Cấu trúc từ:
pac/ism/e
Cách phát âm bằng kana:
ツィ
Adverbo (-e) pacisme

Bản dịch

eo paco

Từ mục chính:
pac/o
Cấu trúc từ:
pac/o
Cách phát âm bằng kana:
パーツォ
Substantivo (-o) paco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo paca

Từ mục chính:
pac/o
Cấu trúc từ:
pac/a
Cách phát âm bằng kana:
パーツァ
Adjektivo (-a) paca

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo paci

Cấu trúc từ:
pac/i
Cách phát âm bằng kana:
パーツィ

Bản dịch

eo pace

Từ mục chính:
pac/o
Cấu trúc từ:
pac/e
Cách phát âm bằng kana:
パーツェ
Adverbo (-e) pace

Bản dịch

Ví dụ

en pace

Pronunciation: /peɪs/

Bản dịch

(?) pacismo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,332,403 inferencoj, 0.590 CPU-sekundoj en 0.758 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog