Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo paciganto

Cấu trúc từ:
pac/ig/ant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
パツィガン
Thẻ:
Substantivo (-o) paciganto

Bản dịch

eo paciganta

Cấu trúc từ:
pac/ig/ant/a ...
Cách phát âm bằng kana:
パツィガン
Aktiva participo (daŭra) (-ant-) de verbo pacigi

Bản dịch

eo pacigante

Cấu trúc từ:
pac/ig/ant/e ...
Cách phát âm bằng kana:
パツィガン
Adverbo (-e) pacigante

Bản dịch

eo pacigi

Cấu trúc từ:
pac/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo pacigo

Cấu trúc từ:
pac/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Thẻ:
Substantivo (-o) pacigo

Bản dịch

eo paciga

Cấu trúc từ:
pac/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Thẻ:
Adjektivo (-a) paciga

Bản dịch

eo pacige

Cấu trúc từ:
pac/ig/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adverbo (-e) pacige

Bản dịch

eo paco

Cấu trúc từ:
pac/o ...
Cách phát âm bằng kana:
パーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) paco
Laŭ la Universala Vortaro: fr paix | en peace | de Friede | ru миръ | pl pokój, spokój.
Etimologio: fr paix | it pace | en peace | la (pl.) paces

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
pac/ig/ant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
パツィガン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,797,135 inferencoj, 0.489 CPU-sekundoj en 0.626 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog