en pacify
Bản dịch
- eo pacigi (Dịch ngược)
- eo trankviligi (Dịch ngược)
- ja 平和にする (Gợi ý tự động)
- ja 和解させる (Gợi ý tự động)
- ja 仲裁する (Gợi ý tự động)
- io konciliar (Gợi ý tự động)
- en to appease (Gợi ý tự động)
- en conciliate (Gợi ý tự động)
- en reconcile (Gợi ý tự động)
- en make peace (Gợi ý tự động)
- ja 静める (Gợi ý tự động)
- ja 落ち着かせる (Gợi ý tự động)
- ja 安心させる (Gợi ý tự động)
- en calm (Gợi ý tự động)
- en quiet (Gợi ý tự động)
- en soothe (Gợi ý tự động)
- en still (Gợi ý tự động)
- en quell (Gợi ý tự động)
- en tranquilize (Gợi ý tự động)



Babilejo