Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
pacifist/o
Cách phát âm bằng kana:
パツィ

eo pacifisto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
pacifist/o
Cách phát âm bằng kana:
パツィ
Substantivo (-o) pacifisto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo pacifista

Cấu trúc từ:
pacifist/a
Cách phát âm bằng kana:
パツィ
Adjektivo (-a) pacifista

Bản dịch

eo pacifisti

Cấu trúc từ:
pacifist/i
Cách phát âm bằng kana:
パツィティ

Bản dịch

eo pacifiste

Cấu trúc từ:
pacifist/e
Cách phát âm bằng kana:
パツィ
Adverbo (-e) pacifiste

Bản dịch

(?) pacifisto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,156,561 inferencoj, 0.399 CPU-sekundoj en 0.407 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog