Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo paciento

Cấu trúc từ:
pacient/o ...
Cách phát âm bằng kana:
パツィエン
Thẻ:
Substantivo (-o) paciento

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo pacienta

Cấu trúc từ:
pacient/a ...
Cách phát âm bằng kana:
パツィエン
Adjektivo (-a) pacienta

Bản dịch

io pacienta

Bản dịch

eo pacienti

Cấu trúc từ:
pacient/i ...
Cách phát âm bằng kana:
パツィエンティ

Bản dịch

eo paciente

Cấu trúc từ:
pacient/e ...
Cách phát âm bằng kana:
パツィエン
Adverbo (-e) paciente

Bản dịch

Cấu trúc từ:
pacient/o ...
Cách phát âm bằng kana:
パツィエン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,714,423 inferencoj, 0.377 CPU-sekundoj en 0.661 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog