Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo pacienta

Cấu trúc từ:
pacient/a ...
Cách phát âm bằng kana:
パツィエン
Adjektivo (-a) pacienta

Bản dịch

io pacienta

Bản dịch

eo pacienti

Cấu trúc từ:
pacient/i ...
Cách phát âm bằng kana:
パツィエンティ

Bản dịch

eo paciento

Cấu trúc từ:
pacient/o ...
Cách phát âm bằng kana:
パツィエン
Thẻ:
Substantivo (-o) paciento

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo paciente

Cấu trúc từ:
pacient/e ...
Cách phát âm bằng kana:
パツィエン
Adverbo (-e) paciente

Bản dịch

Cấu trúc từ:
pacient/a ...
Cách phát âm bằng kana:
パツィエン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,934,931 inferencoj, 0.421 CPU-sekundoj en 0.434 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog