Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo pacienca

Cấu trúc từ:
pacienc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
パツィエンツァ
Thẻ:
Adjektivo (-a) pacienca

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo pacienci

Cấu trúc từ:
pacienc/i ...
Cách phát âm bằng kana:
パツィエンツィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo pacienco

Cấu trúc từ:
pacienc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
パツィエンツォ
Substantivo (-o) pacienco
Laŭ la Universala Vortaro: fr patience | en patience | de Geduld | ru терпѣніе | pl cierpliwość.

Bản dịch

Ví dụ

eo pacience

Cấu trúc từ:
pacienc/e ...
Cách phát âm bằng kana:
パツィエンツェ
Adverbo (-e) pacience

Bản dịch

Cấu trúc từ:
pacienc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
パツィエンツァ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 68,916 inferencoj, 0.169 CPU-sekundoj en 0.182 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog