Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
pac//o
Cách phát âm bằng kana:
ツィーヂョ

eo paciĝo

Từ mục chính:
pac/o
Vortanalizo
pac//o
Cách phát âm bằng kana:
ツィーヂョ

Bản dịch

eo paciĝa

Vortanalizo
pac//a
Cách phát âm bằng kana:
ツィーヂャ

Bản dịch

eo paciĝi

Từ mục chính:
pac/o
Vortanalizo
pac//i
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

eo paco

Từ mục chính:
pac/o
Vortanalizo
pac/o
Cách phát âm bằng kana:
パーツォ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: paix | en: peace | de: Friede | ru: миръ | pl: pokój, spokój.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo paca

Từ mục chính:
pac/o
Vortanalizo
pac/a
Cách phát âm bằng kana:
パーツァ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo paci

Vortanalizo
pac/i
Cách phát âm bằng kana:
パーツィ

Bản dịch

(?) paciĝo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 832,516 inferencoj, 0.556 CPU-sekundoj en 1.269 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog