Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo pace

Cấu trúc từ:
pac/e ...
Cách phát âm bằng kana:
パーツェ
Thẻ:
Adverbo (-e) pace

Bản dịch

Ví dụ

eo paca

Cấu trúc từ:
pac/a ...
Cách phát âm bằng kana:
パーツァ
Thẻ:
Adjektivo (-a) paca

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo paci

Cấu trúc từ:
pac/i ...
Cách phát âm bằng kana:
パーツィ

Bản dịch

eo paco

Cấu trúc từ:
pac/o ...
Cách phát âm bằng kana:
パーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) paco
Laŭ la Universala Vortaro: fr paix | en peace | de Friede | ru миръ | pl pokój, spokój.
Etimologio: fr paix | it pace | en peace | la (pl.) paces

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
pac/e ...
Cách phát âm bằng kana:
パーツェ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 353,218 inferencoj, 0.203 CPU-sekundoj en 0.204 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog