Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
pac/am/o
Cách phát âm bằng kana:
ツァー

eo pacamo

Cấu trúc từ:
pac/am/o
Cách phát âm bằng kana:
ツァー

Từ đồng nghĩa

eo pacama

Từ mục chính:
am/i
Cấu trúc từ:
pac/am/a
Cách phát âm bằng kana:
ツァー
Adjektivo (-a) pacama

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo pacami

Cấu trúc từ:
pac/am/i
Cách phát âm bằng kana:
ツァー

Bản dịch

eo pacame

Cấu trúc từ:
pac/am/e
Cách phát âm bằng kana:
ツァー
Adverbo (-e) pacame

Bản dịch

(?) pacamo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 766,028 inferencoj, 0.289 CPU-sekundoj en 1.154 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog