Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo pacama

Cấu trúc từ:
pac/am/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツァー
Thẻ:
Adjektivo (-a) pacama

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo pacami

Cấu trúc từ:
pac/am/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツァー

Bản dịch

eo pacamo

Cấu trúc từ:
pac/am/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツァー
Thẻ:

Từ đồng nghĩa

eo pacame

Cấu trúc từ:
pac/am/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツァー
Adverbo (-e) pacame

Bản dịch

Cấu trúc từ:
pac/am/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツァー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 770,387 inferencoj, 0.255 CPU-sekundoj en 0.256 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog