eo paĝosigno
Cấu trúc từ:
paĝ/o/sign/o ...Cách phát âm bằng kana:
パヂョスィグノ
Bản dịch
- ja しおり (本にはさむ) pejv
- eo legosigno pejv
- en bookmark ESPDIC
- ja しおりひも (Gợi ý tự động)
- ja ブックマーク (Gợi ý tự động)
- en favorite (Internet Explorer) (Gợi ý tự động)
- ca anotació (Gợi ý tự động)
- eo paĝosigno (Gợi ý tự động)
- es marcador (Gợi ý tự động)
- es marcador (Gợi ý tự động)
- fr signet m (Gợi ý tự động)
- fr favoris (Gợi ý tự động)
- nl bladwijzer m (Gợi ý tự động)
- nl bookmark (Gợi ý tự động)



Babilejo