eo paĝopiedo
Cấu trúc từ:
paĝ/o/pied/o ...Cách phát âm bằng kana:
パヂョピエード
Substantivo (-o) paĝopiedo
Bản dịch
- en footer ESPDIC
- eo paĝopiedo (Gợi ý tự động)
- eo suba paĝotitolo (Gợi ý tự động)
- eo piedlinio (Gợi ý tự động)
- es pie de página (Gợi ý tự động)
- es pie de página (Gợi ý tự động)
- fr pied de page (Gợi ý tự động)
- nl voettekst m (Gợi ý tự động)



Babilejo