eo paĝi/o
paĝio
Cấu trúc từ:
paĝi/o ...Cách phát âm bằng kana:
パヂーオ
Thẻ:
Substantivo (-o) paĝio
Bản dịch
- ja 小姓 (こしょう) pejv
- ja 近習 (きんじゅう) pejv
- eo fanto pejv
- io pajo Diccionario
- en page (person) ESPDIC
- ja ジャック (トランプの) (Gợi ý tự động)
- en jack (Gợi ý tự động)
- en knave (Gợi ý tự động)
- eo paĝo (Gợi ý tự động)
- es página (Gợi ý tự động)
- es página (Gợi ý tự động)
- fr page f (Gợi ý tự động)
- nl pagina m, f (Gợi ý tự động)



Babilejo