eo paĝaranĝo
Cấu trúc từ:
paĝ/aranĝ/o ...Cách phát âm bằng kana:
パヂャランヂョ
Substantivo (-o) paĝaranĝo
Bản dịch
- en page layout ESPDIC
- eo paĝaranĝo (Gợi ý tự động)
- es diseño de página (Gợi ý tự động)
- es diseño de página (Gợi ý tự động)
- fr mise en page (Gợi ý tự động)
- nl pagina-indeling (Gợi ý tự động)



Babilejo