Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ozonigilo

Cấu trúc từ:
ozon/ig/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
オゾニギー
Substantivo (-o) ozonigilo

Bản dịch

eo ozonigila

Cấu trúc từ:
ozon/ig/il/a ...
Cách phát âm bằng kana:
オゾニギー
Adjektivo (-a) ozonigila

Bản dịch

eo ozonigile

Cấu trúc từ:
ozon/ig/il/e ...
Cách phát âm bằng kana:
オゾニギー
Adverbo (-e) ozonigile

Bản dịch

eo ozonigi

Cấu trúc từ:
ozon/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
オゾニー

Bản dịch

eo ozonigo

Cấu trúc từ:
ozon/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
オゾニー
Substantivo (-o) ozonigo

Bản dịch

eo ozoniga

Cấu trúc từ:
ozon/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
オゾニー
Adjektivo (-a) ozoniga

Bản dịch

eo ozono

Cấu trúc từ:
ozon/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ゾー
Thẻ:
Substantivo (-o) ozono

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
ozon/ig/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
オゾニギー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,190,141 inferencoj, 0.650 CPU-sekundoj en 1.604 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog