Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ozone

Cấu trúc từ:
oz/on/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ゾー
Adverbo (-e) ozone

Bản dịch

en ozone

Bản dịch

  • eo ozono (Dịch ngược)
  • ja オゾン (Gợi ý tự động)
  • io ozono (Gợi ý tự động)

eo ozona

Cấu trúc từ:
o/zon/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ゾー
Adjektivo (-a) ozona

Bản dịch

eo ozoni

Cấu trúc từ:
o/zon/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ゾー

Bản dịch

eo ozono

Cấu trúc từ:
ozon/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ゾー
Thẻ:
Substantivo (-o) ozono

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
oz/on/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ゾー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,646,348 inferencoj, 0.423 CPU-sekundoj en 0.433 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog