en ow
Bản dịch
- eo aj (Dịch ngược)
- eo prezentado (Dịch ngược)
- en ouch (Gợi ý tự động)
- en oh (Gợi ý tự động)
- ja 紹介 (Gợi ý tự động)
- ja 上演 (Gợi ý tự động)
- ja 上映 (Gợi ý tự động)
- eo prezento (Gợi ý tự động)
- en introduction (Gợi ý tự động)
- en presentation (Gợi ý tự động)



Babilejo