en overwrite
Bản dịch
- eo anstataŭigi Komputada Leksikono, LibreOffice, KDE-laborvortaro
- eo superskribi PIV 2002, Christian Bertin
- nl overschrijven Komputeko
- ja 取り代える (~ per) (Gợi ý tự động)
- ja 代用する (Gợi ý tự động)
- ja 置き換える (Gợi ý tự động)
- io remplasar (m) (Gợi ý tự động)
- en to replace (Gợi ý tự động)
- en substitute (Gợi ý tự động)
- en make a substitution (Gợi ý tự động)
- en put in place of (Gợi ý tự động)
- en overwrite (Gợi ý tự động)
- zh 代替 (Gợi ý tự động)
- ja 書き加える (Gợi ý tự động)
- ja 上書きする (Gợi ý tự động)
- en to overwrite (Gợi ý tự động)



Babilejo