en oversight
Bản dịch
- eo kontrolo (Dịch ngược)
- eo preteratento (Dịch ngược)
- eo preterlaso (Dịch ngược)
- ja 検査 (Gợi ý tự động)
- ja 点検 (Gợi ý tự động)
- ja 照合 (Gợi ý tự động)
- ja 監査 (Gợi ý tự động)
- ja チェック (Gợi ý tự động)
- en check (Gợi ý tự động)
- en scrutiny (Gợi ý tự động)
- en verification (Gợi ý tự động)
- en diagnostics (Gợi ý tự động)
- ja 見落とすこと (Gợi ý tự động)
- en omission (Gợi ý tự động)
- ja のがすこと (Gợi ý tự động)
- ja 見逃すこと (Gợi ý tự động)



Babilejo