en overseer
Bản dịch
- eo inspektoro (Dịch ngược)
- eo laborestro (Dịch ngược)
- eo oficisto (Dịch ngược)
- ja 査察官 (Gợi ý tự động)
- eo inspektisto (Gợi ý tự động)
- ja 舞台監督 (Gợi ý tự động)
- en inspector (Gợi ý tự động)
- zh 舞台监督 (Gợi ý tự động)
- ja 現場監督者 (Gợi ý tự động)
- ja 職長 (Gợi ý tự động)
- ja 作業長 (Gợi ý tự động)
- en foreman (Gợi ý tự động)
- ja 事務員 (Gợi ý tự động)
- ja 職員 (Gợi ý tự động)
- ja 役人 (Gợi ý tự động)
- io klerko (Gợi ý tự động)
- en functionary (Gợi ý tự động)
- en officer (Gợi ý tự động)
- en official (Gợi ý tự động)
- en office-holder (Gợi ý tự động)
- zh 官 (Gợi ý tự động)



Babilejo