en overlook
Bản dịch
- eo altano (Dịch ngược)
- eo malatenti (Dịch ngược)
- eo pardoni (Dịch ngược)
- eo preterlasi (Dịch ngược)
- eo pretervidi (Dịch ngược)
- eo senkulpigi (Dịch ngược)
- ja 見晴らし台 (Gợi ý tự động)
- ja 展望台 (Gợi ý tự động)
- en terrace (Gợi ý tự động)
- en belvedere (Gợi ý tự động)
- ja 無視する (Gợi ý tự động)
- en to ignore (Gợi ý tự động)
- en neglect (Gợi ý tự động)
- ja ゆるす (Gợi ý tự động)
- ja 容赦する (Gợi ý tự động)
- ja 勘弁する (Gợi ý tự động)
- ja 大目に見る (Gợi ý tự động)
- ja 許す (Gợi ý tự động)
- io pardonar (Gợi ý tự động)
- en to forgive (Gợi ý tự động)
- en pardon (Gợi ý tự động)
- en reprieve (Gợi ý tự động)
- en excuse (Gợi ý tự động)
- zh 原谅 (Gợi ý tự động)
- zh 饶恕 (Gợi ý tự động)
- ja のがす (Gợi ý tự động)
- ja 見逃す (Gợi ý tự động)
- ja 見落とす (Gợi ý tự động)
- en to leave out (Gợi ý tự động)
- en omit (Gợi ý tự động)
- en let pass (Gợi ý tự động)
- ja 見過ごす (Gợi ý tự động)
- en to neglect (Gợi ý tự động)
- ja 罪がないと言う (Gợi ý tự động)
- ja 弁明する (Gợi ý tự động)
- en to absolve (Gợi ý tự động)
- en acquit (Gợi ý tự động)
- en exculpate (Gợi ý tự động)



Babilejo