en overlay
Bản dịch
- eo plustavolo Lode Van de Velde
- eo superskribsegmento (Dịch ngược)
- eo tegi (Dịch ngược)
- ja 上張りする (Gợi ý tự động)
- ja 覆いをする (Gợi ý tự động)
- io tegar (Gợi ý tự động)
- en to coat (Gợi ý tự động)
- en cover (Gợi ý tự động)
- zh 覆盖 (Gợi ý tự động)
- zh 套 (Gợi ý tự động)
- zh 罩 (Gợi ý tự động)
- zh 包 (Gợi ý tự động)
- zh 镀 (Gợi ý tự động)
- zh 涂 (Gợi ý tự động)



Babilejo