en overall
Pronunciation:
Bản dịch
- eo entuta (Dịch ngược)
- eo surtuto (Dịch ngược)
- eo totala (Dịch ngược)
- eo tuta (Dịch ngược)
- ja 全体としての (Gợi ý tự động)
- ja 総計の (Gợi ý tự động)
- ja オーバー (Gợi ý tự động)
- ja 外套 (Gợi ý tự động)
- ja コート (Gợi ý tự động)
- io surtuto (Gợi ý tự động)
- en coat (Gợi ý tự động)
- en overcoat (Gợi ý tự động)
- zh 大衣 (Gợi ý tự động)
- zh (男式)大衣 (Gợi ý tự động)
- zh 外套 (Gợi ý tự động)
- ja 全体の (Gợi ý tự động)
- en total (Gợi ý tự động)
- ja 全部の (Gợi ý tự động)
- ja すべての (Gợi ý tự động)
- io tota (Gợi ý tự động)
- en all (Gợi ý tự động)
- en entire (Gợi ý tự động)
- en whole (Gợi ý tự động)
- en complete (Gợi ý tự động)
- zh 全 (Gợi ý tự động)
- zh 都 (Gợi ý tự động)
- zh 整个 (Gợi ý tự động)
- zh 全部 (Gợi ý tự động)



Babilejo