Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ovaĵo

Cấu trúc từ:
ov//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァージョ
Thẻ:
Substantivo (-o) ovaĵo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ovaĵa

Cấu trúc từ:
ov//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァージャ
Adjektivo (-a) ovaĵa

Bản dịch

eo ovaĵe

Cấu trúc từ:
ov//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァージェ
Adverbo (-e) ovaĵe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ov//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 379,792 inferencoj, 0.252 CPU-sekundoj en 0.254 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog