en output
Pronunciation:
Bản dịch
- eo eligo Komputada Leksikono, Reta Vortaro, Komputada Leksikono
- nl uitvoer m Komputeko
- nl output Komputeko
- eo eligi Reta Vortaro, Christian Bertin, Teknika Vortaro
- es salida Komputeko
- es salida Komputeko
- fr production Komputeko
- en output (Gợi ý tự động)
- ja 引き出すこと (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 出力すること (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 引き出す (Gợi ý tự động)
- ja 出力する (Gợi ý tự động)
- io exhalar (t) (Gợi ý tự động)
- en to discharge (Gợi ý tự động)
- en express (Gợi ý tự động)
- en utter (Gợi ý tự động)
- en give off (Gợi ý tự động)
- en let out (Gợi ý tự động)
- en take out (Gợi ý tự động)
- en eject (Gợi ý tự động)
- eo elfaraĵo (Dịch ngược)
- eo elradika (Dịch ngược)
- en performance (Gợi ý tự động)
- en outgoing (Gợi ý tự động)



Babilejo