en outline (document)
Bản dịch
- eo skemo Maŭro La Torre
- es esquema Komputeko
- es esquema Komputeko
- fr plan Komputeko
- nl overzicht n Komputeko
- ja 図式 (Gợi ý tự động)
- ja 図表 (Gợi ý tự động)
- ja 図解 (Gợi ý tự động)
- ja 概要 (Gợi ý tự động)
- ja 梗概 (こうがい) (Gợi ý tự động)
- io skemo (Gợi ý tự động)
- en chart (Gợi ý tự động)
- en diagram (Gợi ý tự động)
- en outline (Gợi ý tự động)
- en scheme (Gợi ý tự động)
- en model (Gợi ý tự động)
- en pattern (Gợi ý tự động)



Babilejo