en outline
Pronunciation:
Bản dịch
- eo konturo (Dịch ngược)
- eo krokizo (Dịch ngược)
- eo resuma (Dịch ngược)
- eo resumaj (Dịch ngược)
- eo silueto (Dịch ngược)
- eo skemaj (Dịch ngược)
- eo skemo (Dịch ngược)
- eo skizo (Dịch ngược)
- ja 輪郭 (Gợi ý tự động)
- io konturo (Gợi ý tự động)
- en contour (Gợi ý tự động)
- en design (Gợi ý tự động)
- en sketch (Gợi ý tự động)
- en storyboard (Gợi ý tự động)
- en plan (Gợi ý tự động)
- en summary (Gợi ý tự động)
- ja 要約に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 概要に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 摘要に関連した (Gợi ý tự động)
- ja レジュメに関連した (Gợi ý tự động)
- ja シルエット (Gợi ý tự động)
- ja 影法師 (Gợi ý tự động)
- ja 影絵 (Gợi ý tự động)
- io silueto (Gợi ý tự động)
- en silhouette (Gợi ý tự động)
- en scheme (Gợi ý tự động)
- ja 図式 (Gợi ý tự động)
- ja 図表 (Gợi ý tự động)
- ja 図解 (Gợi ý tự động)
- ja 概要 (Gợi ý tự động)
- ja 梗概 (Gợi ý tự động)
- io skemo (Gợi ý tự động)
- en chart (Gợi ý tự động)
- en diagram (Gợi ý tự động)
- en model (Gợi ý tự động)
- en pattern (Gợi ý tự động)
- ja スケッチ (Gợi ý tự động)
- ja 下絵 (Gợi ý tự động)
- ja 略図 (Gợi ý tự động)
- ja クロッキー (Gợi ý tự động)
- ja 概略 (Gợi ý tự động)
- ja 草案 (Gợi ý tự động)
- io klado (Gợi ý tự động)



Babilejo