en out
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ekster (Dịch ngược)
- eo ekstere (Dịch ngược)
- eo eksteren (Dịch ngược)
- ja ~の外で (Gợi ý tự động)
- ja ~の外に (Gợi ý tự động)
- ja ~のほかに (Gợi ý tự động)
- ja ~以外 (Gợi ý tự động)
- io exter (Gợi ý tự động)
- en aside from (Gợi ý tự động)
- en apart from (Gợi ý tự động)
- en outside (Gợi ý tự động)
- en beyond (Gợi ý tự động)
- zh 在...之外 (Gợi ý tự động)
- ja 外で (Gợi ý tự động)
- ja 外部に (Gợi ý tự động)
- en abroad (Gợi ý tự động)
- zh 外面 (Gợi ý tự động)
- ja 外へ (Gợi ý tự động)
- ja 外部へ (Gợi ý tự động)
- en outward (Gợi ý tự động)



Babilejo