Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ostiĝi

Cấu trúc từ:
ost//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

eo osto

Cấu trúc từ:
ost/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) osto
Laŭ la Universala Vortaro: fr os | en bone | de Knochen | ru кость | pl kość.

Bản dịch

Ví dụ

eo osta

Cấu trúc từ:
ost/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) osta

Bản dịch

Ví dụ

eo osti

Cấu trúc từ:
ost/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo oste

Cấu trúc từ:
ost/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) oste

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ost//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,709,168 inferencoj, 0.458 CPU-sekundoj en 0.474 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog