Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ostaĝ/o
Cách phát âm bằng kana:
ターヂョ

eo ostaĝo

Cấu trúc từ:
ostaĝ/o
Cách phát âm bằng kana:
ターヂョ
Substantivo (-o) ostaĝo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ostaĝa

Cấu trúc từ:
ost//a
Cách phát âm bằng kana:
ターヂャ
Adjektivo (-a) ostaĝa

Bản dịch

eo ostaĝi

Cấu trúc từ:
ostaĝ/i
Cách phát âm bằng kana:
ター
Infinitivo (-i) de verbo ostaĝi

Bản dịch

eo ostaĝe

Cấu trúc từ:
ostaĝ/e
Cách phát âm bằng kana:
ターヂェ
Adverbo (-e) ostaĝe

Bản dịch

(?) ostaĝo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 954,535 inferencoj, 0.318 CPU-sekundoj en 0.401 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog