Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
osced/eg/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェデー

eo oscedegi

Cấu trúc từ:
osced/eg/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェデー
Infinitivo (-i) de verbo oscedegi

Bản dịch

eo oscedi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
osced/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェーディ
Infinitivo (-i) de verbo oscedi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo oscedo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
osced/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Substantivo (-o) oscedo

Bản dịch

eo osceda

Cấu trúc từ:
os/ced/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Adjektivo (-a) osceda

Bản dịch

(?) oscedegi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,046,668 inferencoj, 0.345 CPU-sekundoj en 0.877 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog